butyric acid
Định nghĩa
Danh từ: - Axit butyric: Một loại axit béo có mùi khó chịu, đặc biệt được tìm thấy trong bơ. Nó là một axit cacboxylic chuỗi ngắn, thường xuất hiện trong quá trình lên men hoặc ôi thiu của chất béo.
Ví dụ sử dụng
- (Axit butyric là nguyên nhân gây ra mùi ôi thiu của bơ hỏng.)
- (Phô mai chứa một lượng nhỏ axit butyric, góp phần tạo nên hương thơm đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Butyric acid fermentation": Quá trình lên men tạo ra axit butyric, thường xảy ra trong đường tiêu hóa của động vật nhai lại.
- Butyric acid fermentation is common in the rumen of cows. (Quá trình lên men axit butyric phổ biến trong dạ cỏ của bò.)
"Butyric acid ester": Este của axit butyric, được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và nước hoa để tạo hương vị.
- Butyric acid esters are used to produce fruity flavors in candies. (Các este của axit butyric được sử dụng để tạo hương vị trái cây trong kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
Butyrate (n): Muối hoặc este của axit butyric, thường được dùng trong y học (ví dụ: natri butyrate).
- Butyrate is known for its beneficial effects on gut health. (Butyrate được biết đến với tác dụng có lợi cho sức khỏe đường ruột.)
Butyric (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến axit butyric.
- The butyric smell of rancid butter is unpleasant. (Mùi butyric của bơ ôi thiu rất khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Axit butanoic: Tên hóa học chính thức của axit butyric, thường được dùng trong các ngữ cảnh hóa học.
- Acid béo C4: Chỉ axit béo có 4 nguyên tử cacbon, trong đó axit butyric là một ví dụ điển hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn into butyric acid: Biến thành axit butyric (thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc sinh học).
- When butter goes bad, the fat can turn into butyric acid. (Khi bơ hỏng, chất béo có thể biến thành axit butyric.)
Thành ngữ liên quan
- No specific idioms: Axit butyric chủ yếu là thuật ngữ khoa học, không có thành ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.